越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cánh tả” (1)
cánh tả
英语
名left-wing, left
Đảng cánh tả đã giành được nhiều ghế trong cuộc bầu cử.
The left-wing party won many seats in the election.
相关词“cánh tả” (4)
cánh tay

英语
名arm
Tôi giơ cánh tay lên.
I raise my arm.
cánh tay trên

英语
名upper arm
cánh tay dưới

英语
名lower arm
canh tác
英语
动Cultivate
Nhiều vùng canh tác theo hình thức xen canh.
Many areas are cultivated using intercropping methods.
短语“cánh tả” (4)
Tôi giơ cánh tay lên.
I raise my arm.
Đảng cánh tả đã giành được nhiều ghế trong cuộc bầu cử.
The left-wing party won many seats in the election.
Nhiều vùng canh tác theo hình thức xen canh.
Many areas are cultivated using intercropping methods.
Nhiều vùng canh tác theo hình thức xen canh.
Many areas are cultivated using intercropping methods.
